-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGX – Lựa chọn hoàn hảo cho không gian rộng 30-40m² tại Việt Nam năm 2026. Với công nghệ Inverter tiên tiến, sản phẩm mang đến khả năng làm lạnh siêu tốc, tiết kiệm điện vượt trội và không khí trong lành nhờ lọc kép Dual Filtration. Đây là dòng máy lạnh thông minh thuộc thế hệ 2025, sản xuất tại Thái Lan bởi thương hiệu Châu Âu Comfee – hiện đang dẫn đầu phân khúc giá trị tại nhiều quốc gia.

Comfee là thương hiệu gia dụng nổi tiếng đến từ Châu Âu (Ý), thuộc tập đoàn Midea – một trong top 5 nhà sản xuất thiết bị điện lạnh lớn nhất thế giới. Ra đời năm 2009, Comfee nhanh chóng trở thành thương hiệu bán chạy số 1 tại Đức và hiện diện tại hơn 200 quốc gia. Tại Việt Nam, các sản phẩm Comfee được sản xuất chuẩn chất lượng Châu Âu tại nhà máy Thái Lan, phân phối chính hãng và bảo hành bởi Toshiba Việt Nam. Máy lạnh Comfee nổi bật với thiết kế hiện đại, công nghệ thông minh, tiết kiệm điện vượt trội và giá thành hợp lý – lý tưởng cho gia đình Việt.
Máy lạnh Comfee CFS-25VGX trang bị Hyper Tech giúp làm lạnh phòng chỉ trong vài phút, đưa nhiệt độ xuống mức mong muốn cực nhanh – lý tưởng cho những ngày nắng nóng cao điểm.
Công nghệ Inverter giúp máy nén hoạt động ổn định, tiết kiệm đến 71% điện năng so với máy thông thường. Nhãn 5 sao và chế độ ECO Mode là minh chứng rõ nét cho hiệu quả kinh tế lâu dài.

Máy lạnh Comfee Inverter AI 2.5HP CFS-25VGX
Công nghệ Dual Filtration loại bỏ 99% bụi mịn, vi khuẩn, nấm mốc và khử mùi hiệu quả. Không khí luôn trong lành, an toàn cho gia đình có trẻ nhỏ và người lớn tuổi.
Máy lạnh Comfee Inverter AI 2.5HP CFS-25VGX

Kết nối WiFi qua ứng dụng SmartHome, bạn có thể bật/tắt, điều chỉnh nhiệt độ từ xa. Hỗ trợ AI Cool – điều khiển bằng giọng nói tiện lợi.

| STT | Tiêu chí kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| 2 | Công nghệ Inverter | Có (InverterEco+) |
| 3 | Công suất làm lạnh | 2.5 HP – 24.000 BTU |
| 4 | Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 30 – 40 m² (80 – 120 m³) |
| 5 | Nhãn năng lượng | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.90) |
| 6 | Mức tiêu thụ điện | 2.51 kWh |
| 7 | Gas sử dụng | R-32 (thân thiện môi trường) |
| 8 | Độ ồn dàn lạnh | 40 dB |
| 9 | Độ ồn dàn nóng | 59 dB |
| 10 | Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống đồng – Lá nhôm phủ Golden Coating chống ăn mòn |
| 11 | Sản xuất tại | Thái Lan |
| 12 | Dòng sản phẩm | 2025 |
| 13 | Bảo hành dàn lạnh & dàn nóng | 3 năm |
| 14 | Bảo hành máy nén | 5 năm |
| 15 | Kích thước dàn lạnh | Dài 105.5 cm × Cao 33 cm × Dày 23.1 cm |
| 16 | Khối lượng dàn lạnh | 12.1 kg |
| 17 | Kích thước dàn nóng | Dài 80.5 cm × Cao 55.4 cm × Dày 33 cm |
| 18 | Khối lượng dàn nóng | 29.9 kg |
| 19 | Chiều dài ống đồng tối đa | 20 m |
| 20 | Chiều cao lắp đặt tối đa | 25 m |
| STT | Tiêu chí kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| 2 | Công nghệ Inverter | Có (InverterEco+) |
| 3 | Công suất làm lạnh | 2.5 HP – 24.000 BTU |
| 4 | Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 30 – 40 m² (80 – 120 m³) |
| 5 | Nhãn năng lượng | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.90) |
| 6 | Mức tiêu thụ điện | 2.51 kWh |
| 7 | Gas sử dụng | R-32 (thân thiện môi trường) |
| 8 | Độ ồn dàn lạnh | 40 dB |
| 9 | Độ ồn dàn nóng | 59 dB |
| 10 | Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống đồng – Lá nhôm phủ Golden Coating chống ăn mòn |
| 11 | Sản xuất tại | Thái Lan |
| 12 | Dòng sản phẩm | 2025 |
| 13 | Bảo hành dàn lạnh & dàn nóng | 3 năm |
| 14 | Bảo hành máy nén | 5 năm |
| 15 | Kích thước dàn lạnh | Dài 105.5 cm × Cao 33 cm × Dày 23.1 cm |
| 16 | Khối lượng dàn lạnh | 12.1 kg |
| 17 | Kích thước dàn nóng | Dài 80.5 cm × Cao 55.4 cm × Dày 33 cm |
| 18 | Khối lượng dàn nóng | 29.9 kg |
| 19 | Chiều dài ống đồng tối đa | 20 m |
| 20 | Chiều cao lắp đặt tối đa | 25 m |